网目不疏

wǎng mù bù shūvõng mục bất sơ

Hán Việt: võng mục bất sơ · Pinyin: wǎng mù bù shū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

网目:指法网; 疏:疏漏。比喻法令法规细致周密。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻法規嚴密。南朝宋.劉義慶《世說新語.言語》:「劉公幹以失敬罹罪,文帝問曰:『卿何以不謹於文憲?』禎答曰:『臣誠庸短,亦由陛下網目不疏。』」

Cấu tạo: 網 (võng) + 目 (mục) + 不 (bất) + 疏 (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 网目:指法网; 疏:疏漏。比喻法令法规细致周密。

Từ liên quan

Gần nghĩa

网目印刷 · 网目线 · 网目调凹印