網目不疏 wǎng mù bù shū · võng mục bất sơ Hán Việt: võng mục bất sơ · Pinyin: wǎng mù bù shū Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 目 (mục) + 不 (bất) + 疏 (sơ)Pinyinwǎng mù bù shūHán Việtvõng mục bất sơCấu tạo網 + 目 + 不 + 疏 · võng + mục + bất + sơ nghĩa thành phần: võng + mục + bất + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 网目:指法网;疏:疏漏。比喻法令法规细致周密。