網眼兒

võng nhãn nhi

Hán Việt: võng nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網眼兒 ǎngyǎnr ►See wǎngyǎn