网站托管

wǎng zhàn tuō guǎnvõng trạm thác quản

Hán Việt: võng trạm thác quản · Pinyin: wǎng zhàn tuō guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 站 (trạm) + 托 (thác) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu trữ web

Đức

  • Handedict Webhosting (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托管制度 · 网站导览 · 托管人职责 · 托管地 · 托管班 · 托管的 · 托管帐户 · 托管领土