托管领土

thác quản lĩnh thổ

Hán Việt: thác quản lĩnh thổ

Tổng quan

Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 領 (lĩnh) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãnh thổ ủy thác
  • Biên soạn 托管領土 uōguǎn lǐngtǔ n. trustee territory

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trust territory

Eng

  • Cihui 托管領土 uōguǎn lǐngtǔ n. trustee territory

Từ liên quan

Gần nghĩa

托管制度 · 领土完整 · 托管人职责 · 托管地 · 托管班 · 托管的 · 託管地 · 领土的