托管班

tuō guǎn bānthác quản ban

Hán Việt: thác quản ban · Pinyin: tuō guǎn bān

Tổng quan

chương trình sau giờ học

Cấu tạo: 託 (thác) + 管 (quản) + 班 (ban)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp bán trú
  • Biên soạn 托管班 uōguǎnbān n. after-school supervision

Eng

  • Cihui 托管班 uōguǎnbān n. after-school supervision

Từ liên quan

Gần nghĩa

托管地 · 托管的 · 託管地 · 托管 · 托管制度 · 託管 · 托管人职责 · 托管人