網管藻目 võng quản tảo mục Hán Việt: võng quản tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 管 (quản) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtvõng quản tảo mụcCấu tạo網 + 管 + 藻 + 目 · võng + quản + tảo + mục nghĩa thành phần: võng + quản + tảo + mục