网络成瘾

wǎng luò chéng yǐnvõng lạc thành ẩn

Hán Việt: võng lạc thành ẩn · Pinyin: wǎng luò chéng yǐn

Tổng quan

nghiện Internet

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 成 (thành) + 癮 (ẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiện mạng
  • Cihui nghiện web

Eng

  • Cihui Internet addiction; net addiction; web addiction

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络俚语 · 网络协议 · 网络广告 · 网络应用 · 网络打手 · 网络技术 · 网络日记 · 网络欺诈