网络广告

wǎng luò guǎng gàovõng lạc quảng cáo

Hán Việt: võng lạc quảng cáo · Pinyin: wǎng luò guǎng gào

Tổng quan

quảng cáo trực tuyến

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quảng cáo trực tuyến
  • Tần suất từ quảng cáo trực tuyến

Eng

  • Cihui online advertising
  • Tần suất từ online advertising

Đức

  • Handedict Online-Werbung

Từ liên quan

Gần nghĩa

广告传单 · 广告女郎 · 广告客户 · 广告宣传 · 广告条幅 · 广告节目 · 网络俚语 · 网络协议