網絡技術

wǎng luò jì shù võng lạc kĩ thuật

Hán Việt: võng lạc kĩ thuật · Pinyin: wǎng luò jì shù

Tổng quan

công nghệ mạng

Cấu tạo: (võng) + (lạc) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghệ mạng

Eng

  • CC-CEDICT network technology
  • Cihui network technology