网络技术

wǎng luò jì shùvõng lạc kĩ thuật

Hán Việt: võng lạc kĩ thuật · Pinyin: wǎng luò jì shù

Tổng quan

công nghệ mạng

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghệ mạng
  • Tần suất từ công nghệ mạng

Eng

  • Cihui network technology
  • Tần suất từ network technology

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术上的 · 技术专家 · 技术人员 · 技术优于 · 技术作物 · 技术发展 · 技术学校 · 技术官僚