网络欺诈

wǎng luò qī zhàvõng lạc khi trá

Hán Việt: võng lạc khi trá · Pinyin: wǎng luò qī zhà

Tổng quan

lừa đảo trực tuyến

Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 欺 (khi) + 詐 (trá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừa đảo trực tuyến

Eng

  • Cihui phishing

Từ liên quan

Gần nghĩa

网络俚语 · 网络协议 · 网络广告 · 网络应用 · 网络成瘾 · 网络打手 · 网络技术 · 网络日记