網絡戰 wǎngluòzhàn · võng lạc chiến Hán Việt: võng lạc chiến · Pinyin: wǎngluòzhàn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 戰 (chiến)PinyinwǎngluòzhànHán Việtvõng lạc chiếnCấu tạo網 + 絡 + 戰 · võng + lạc + chiến nghĩa thành phần: võng + lạc + chiến Nghĩa EngCihui cyberwarfare