網絡法 võng lạc pháp Hán Việt: võng lạc pháp Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 絡 (lạc) + 法 (pháp)Hán Việtvõng lạc phápCấu tạo網 + 絡 + 法 · võng + lạc + pháp nghĩa thành phần: võng + lạc + pháp Nghĩa EngCihui 網絡法 ǎngluòfǎ n. network method