网罟座

wǎng gǔ zuòvõng cổ tọa

Hán Việt: võng cổ tọa · Pinyin: wǎng gǔ zuò

Tổng quan

Reticulum (chòm sao)

Cấu tạo: 網 (võng) + 罟 (cổ) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Võng Cân
  • Google Alex v6 Võng Cổ
  • Tần suất từ Võng Cổ; Mắt Lưới

Eng

  • Cihui Reticulum (constellation)
  • Tần suất từ Reticulum (constellation)

Từ liên quan

Gần nghĩa

网罟