網罟座

wǎng gǔ zuò võng cổ tọa

Hán Việt: võng cổ tọa · Pinyin: wǎng gǔ zuò

Tổng quan

Reticulum (chòm sao)

Cấu tạo: (võng) + (cổ) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Reticulum (chòm sao)

Eng

  • CC-CEDICT Reticulum (constellation)
  • Cihui Reticulum (constellation)