网膜状
võng mô trạng
Hán Việt: võng mô trạng · Pinyin: wǎng mó zhuàng
Tổng quan
(y học) viêm màng lưới, viêm võng mạc
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 viêm võng mạc
Đức
- Handedict Netzhautentzündung (S, Med)
Hán Việt: võng mô trạng · Pinyin: wǎng mó zhuàng
(y học) viêm màng lưới, viêm võng mạc