網獲量 võng hoạch lượng Hán Việt: võng hoạch lượng Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 獲 (hoạch) + 量 (lượng)Hán Việtvõng hoạch lượngCấu tạo網 + 獲 + 量 · võng + hoạch + lượng nghĩa thành phần: võng + hoạch + lượng Nghĩa EngCihui 網獲量 ǎnghuòliàng n. <fishery> haul