網蚊科 võng văn khoa Hán Việt: võng văn khoa Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 蚊 (văn) + 科 (khoa)Hán Việtvõng văn khoaCấu tạo網 + 蚊 + 科 · võng + văn + khoa nghĩa thành phần: võng + văn + khoa