網設計 wǎng shè jì · võng thiết kế Hán Việt: võng thiết kế · Pinyin: wǎng shè jì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinwǎng shè jìHán Việtvõng thiết kếCấu tạo網 + 設 + 計 · võng + thiết + kế nghĩa thành phần: võng + thiết + kế