網走市 wǎng zǒu shì · võng tẩu thị Hán Việt: võng tẩu thị · Pinyin: wǎng zǒu shì Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 走 (tẩu) + 市 (thị)Pinyinwǎng zǒu shìHán Việtvõng tẩu thịCấu tạo網 + 走 + 市 · võng + tẩu + thị nghĩa thành phần: võng + tẩu + thị