網路圖

võng lộ đồ

Hán Việt: võng lộ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (lộ) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網路圖 ǎnglùtú n. network chart M:¹⁰fú/¹zhāng