網路站 võng lộ trạm Hán Việt: võng lộ trạm Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 路 (lộ) + 站 (trạm)Hán Việtvõng lộ trạmCấu tạo網 + 路 + 站 · võng + lộ + trạm nghĩa thành phần: võng + lộ + trạm Nghĩa EngCihui 網路站 ǎnglùzhàn p.w. <comp.> website