罕用詞 hãn dụng từ Hán Việt: hãn dụng từ Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 用 (dụng) + 詞 (từ)Hán Việthãn dụng từCấu tạo罕 + 用 + 詞 · hãn + dụng + từ nghĩa thành phần: hãn + dụng + từ Nghĩa EngCihui 罕用詞 ǎnyòngcí n. rare word