罕祿魯 hǎn lù lǔ · hãn lộc lỗ Hán Việt: hãn lộc lỗ · Pinyin: hǎn lù lǔ Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 祿 (lộc) + 魯 (lỗ)Pinyinhǎn lù lǔHán Việthãn lộc lỗCấu tạo罕 + 祿 + 魯 · hãn + lộc + lỗ nghĩa thành phần: hãn + lộc + lỗ