罕見地 hǎn jiàn de · hãn kiến địa Hán Việt: hãn kiến địa · Pinyin: hǎn jiàn de Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 地 (địa)Pinyinhǎn jiàn deHán Việthãn kiến địaCấu tạo罕 + 見 + 地 · hãn + kiến + địa nghĩa thành phần: hãn + kiến + địa