罕見物 hǎn jiàn wù · hãn kiến vật Hán Việt: hãn kiến vật · Pinyin: hǎn jiàn wù Tổng quan Cấu tạo: 罕 (hãn) + 見 (kiến) + 物 (vật)Pinyinhǎn jiàn wùHán Việthãn kiến vậtCấu tạo罕 + 見 + 物 · hãn + kiến + vật nghĩa thành phần: hãn + kiến + vật