罕言寡語

hǎn yán guǎ yǔ hãn ngôn quả ngữ

Hán Việt: hãn ngôn quả ngữ · Pinyin: hǎn yán guǎ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (ngôn) + (quả) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罕、寡:少。很少开口说话。形容沉默寡言。
  • Tân Hoa Tự Điển 罕、寡少≤少开口说话。形容沉默寡言。

Eng

  • Cihui 罕言寡語 ǎnyánguǎyǔ f.e. be quiet and unexpressive