罗兰德 luó lán dé·la lan đức Hán Việt: la lan đức · Pinyin: luó lán dé Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 蘭 (lan) + 德 (đức)Pinyinluó lán déHán Việtla lan đứcTừ loạidanhCấu tạo羅 + 蘭 + 德 · la + lan + đức nghĩa thành phần: la + lan + đức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 RolandĐứcHandedict Roland (Eig, Vorn) Từ liên quan Gần nghĩa罗兰 · 罗兰德科赫 · 兰德勒 · 兰德斯 · 罗兰得 · 兰德公司 · 罗兰之歌 · 罗兰夫人