羅利市 luó lì shì · la lợi thị Hán Việt: la lợi thị · Pinyin: luó lì shì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 利 (lợi) + 市 (thị)Pinyinluó lì shìHán Việtla lợi thịCấu tạo羅 + 利 + 市 · la + lợi + thị nghĩa thành phần: la + lợi + thị