羅剎日 luó chà rì · la sát nhật Hán Việt: la sát nhật · Pinyin: luó chà rì Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 剎 (sát) + 日 (nhật)Pinyinluó chà rìHán Việtla sát nhậtCấu tạo羅 + 剎 + 日 · la + sát + nhật nghĩa thành phần: la + sát + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星相术语。凶日名。Tân Hoa Tự Điển 1.星相术语。凶日名。