羅圈揖 luó quān yī · la quyển ấp Hán Việt: la quyển ấp · Pinyin: luó quān yī Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 圈 (quyển) + 揖 (ấp)Pinyinluó quān yīHán Việtla quyển ấpCấu tạo羅 + 圈 + 揖 · la + quyển + ấp nghĩa thành phần: la + quyển + ấp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 转着身体向四周作揖。Tân Hoa Tự Điển 1.转着身体向四周作揖。