羅得愛蘭 la đắc ái lan Hán Việt: la đắc ái lan Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 得 (đắc) + 愛 (ái) + 蘭 (lan)Hán Việtla đắc ái lanCấu tạo羅 + 得 + 愛 + 蘭 · la + đắc + ái + lan nghĩa thành phần: la + đắc + ái + lan Nghĩa EngCihui 羅得愛蘭 uódé'àilán p.w. Rhode Island