罗拉赫

luó lā hèla lạp hách

Hán Việt: la lạp hách · Pinyin: luó lā hè

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 拉 (lạp) + 赫 (hách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lörrach

Đức

  • Handedict Lörrach (Stadt in Deutschland)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗拉 · 拉赫蒂 · 罗拉快跑