羅振玉 la chấn ngọc Hán Việt: la chấn ngọc Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 振 (chấn) + 玉 (ngọc)Hán Việtla chấn ngọcCấu tạo羅 + 振 + 玉 · la + chấn + ngọc nghĩa thành phần: la + chấn + ngọc Nghĩa EngCihui 羅振玉 uó Zhènyù (1866-1940) n. classical scholar, archaeologist, bibliographer