大学城居民

đại học thành cư dân

Hán Việt: đại học thành cư dân

Tổng quan

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) dân hàng phố (ở một thành phố có trường đại học, mà không phải là học sinh), (thông tục) dân thành phố (mù tịt về những việc ở nông thôn)

Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 城 (thành) + 居 (cư) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cư dân thành phố đại học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi townee

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学代表队 · 大学副校长 · 大学肄业生 · 大学制服 · 大学教育 · 大学新生 · 大学本科 · 大学校长