大學副校長

dà xué fù xiào zhǎng đại học phó giáo trường

Hán Việt: đại học phó giáo trường · Pinyin: dà xué fù xiào zhǎng

Tổng quan

ʃɑ:nsələ/, phó chưởng án, phó hiệu trưởng đại học

Cấu tạo: (đại) + (học) + (phó) + (giáo) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ʃɑ:nsələ/, phó chưởng án, phó hiệu trưởng đại học