大學二年級生

dà xué èr nián jí shēng đại học nhị niên cấp sanh

Hán Việt: đại học nhị niên cấp sanh · Pinyin: dà xué èr nián jí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (học) + (nhị) + (niên) + (cấp) + (sanh)