罗斯海 luó sī hǎi·la tư hải Hán Việt: la tư hải · Pinyin: luó sī hǎi Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 海 (hải)Pinyinluó sī hǎiHán Việtla tư hảiCấu tạo羅 + 斯 + 海 · la + tư + hải nghĩa thành phần: la + tư + hải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Biển RossĐứcHandedict Rossmeer (Randmeer im Südpazifik) Từ liên quan Gần nghĩa罗斯福 · 罗斯 · 罗斯托克 · 罗斯托夫 · 罗斯涅夫 · 罗斯曼 · 罗斯基勒 · 罗斯维塔