羅日侯 la nhật hầu Hán Việt: la nhật hầu Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 日 (nhật) + 侯 (hầu)Hán Việtla nhật hầuCấu tạo羅 + 日 + 侯 · la + nhật + hầu nghĩa thành phần: la + nhật + hầu