羅曼史
la mạn sử
Hán Việt: la mạn sử · Pinyin: luó màn shǐ
Tổng quan
lãng mạn (từ mượn) | chuyện tình yêu
Nghĩa
Việt
- Cihui lãng mạn (từ mượn) | chuyện tình yêu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 富有浪漫色彩的戀愛故事或驚險故事。由英語romance翻譯得名。原指取材自上古或中世紀傳說的小說,這些作品充滿中世紀騎士的神奇事蹟、俠義氣概和風流韻事,後成為一般傳奇小說、戀愛故事的代稱,或指稱某人的戀愛經過。也譯作「羅曼司」、「羅曼斯」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 富有浪漫色彩的恋爱故事或惊险故事。也译作罗曼司。
Eng
- CC-CEDICT romance (loanword)|love affair
- Cihui romance (loanword); love affair