羅漢身子

la hán thân tử

Hán Việt: la hán thân tử

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (hán) + (thân) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羅漢身子 uóhàn shēnzi n. barren woman