罗汉身子

la hán thân tử

Hán Việt: la hán thân tử

Tổng quan

Cấu tạo: 羅 (la) + 漢 (hán) + 身 (thân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô sinh
  • Biên soạn 羅漢身子 uóhàn shēnzi n. barren woman

Eng

  • Cihui 羅漢身子 uóhàn shēnzi n. barren woman

Từ liên quan

Gần nghĩa

羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 羅漢繫南 · 身子发软 · 身子骨儿 · 身子骨兒 · 罗汉拳 · 罗汉果