羅浮春 luó fú chūn · la phù xuân Hán Việt: la phù xuân · Pinyin: luó fú chūn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 浮 (phù) + 春 (xuân)Pinyinluó fú chūnHán Việtla phù xuânCấu tạo羅 + 浮 + 春 · la + phù + xuân nghĩa thành phần: la + phù + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名; 泛指美酒。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。 2.泛指美酒。