罗盘方位

la bàn phương vị

Hán Việt: la bàn phương vị

Tổng quan

rhumb (khoảng cách chia trên vòng mặt la bàn, bằng 1 / 32 của 360 độ, hoặc bằng 11 độ 15 phút)

Cấu tạo: 羅 (la) + 盤 (bàn) + 方 (phương) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương vị la bàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗盘方位线 · 方位角的 · 方位角计 · 罗盘针柜 · 方位格 · 方位角 · 方位词 · 罗盘度