方位角计

phương vị giác kế

Hán Việt: phương vị giác kế

Tổng quan

(vật lý) cái đo từ thiên

Cấu tạo: 方 (phương) + 位 (vị) + 角 (giác) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuynh tà kế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi declinometer

Từ liên quan

Gần nghĩa

方位角的 · 方位格 · 方位角 · 方位词 · 方位意义 · 方位查找 · 方位结构 · 方位仪