罗盘度

luó pán dùla bàn độ

Hán Việt: la bàn độ · Pinyin: luó pán dù

Tổng quan

bánh xe quay số

Cấu tạo: 羅 (la) + 盤 (bàn) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe số

Từ liên quan

Gần nghĩa

罗盘座 · 罗盘 · 罗盘方位 · 罗盘针柜 · 羅盤 · 罗盘方位线 · 罗盘草 · 罗盘偏差