羅盤星座 la bàn tinh tọa Hán Việt: la bàn tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 盤 (bàn) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtla bàn tinh tọaCấu tạo羅 + 盤 + 星 + 座 · la + bàn + tinh + tọa nghĩa thành phần: la + bàn + tinh + tọa