羅紋石 luó wén shí · la văn thạch Hán Việt: la văn thạch · Pinyin: luó wén shí Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Pinyinluó wén shíHán Việtla văn thạchCấu tạo羅 + 紋 + 石 · la + văn + thạch nghĩa thành phần: la + văn + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有环状纹理的砚石。Tân Hoa Tự Điển 1.有环状纹理的砚石。