羅薩里奧 luó sà lǐ ào · la tát lí áo Hán Việt: la tát lí áo · Pinyin: luó sà lǐ ào Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 薩 (tát) + 里 (lí) + 奧 (áo)Pinyinluó sà lǐ àoHán Việtla tát lí áoCấu tạo羅 + 薩 + 里 + 奧 · la + tát + lí + áo nghĩa thành phần: la + tát + lí + áo