羅鍋子 la oa tử Hán Việt: la oa tử Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 鍋 (oa) + 子 (tử)Hán Việtla oa tửCấu tạo羅 + 鍋 + 子 · la + oa + tử nghĩa thành phần: la + oa + tử Nghĩa EngCihui 羅鍋子 uóguōzi n. <coll.> hunchback