羅鍋腰

la oa yêu

Hán Việt: la oa yêu

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (oa) + (yêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羅鍋腰 uóguōyāo v.o. <topo.> hunch; bend over sth.; stoop