罗雀门庭 luó què mén tíng · la tước môn đình Hán Việt: la tước môn đình · Pinyin: luó què mén tíng Tổng quan Cấu tạo: 罗 (la) + 雀 (tước) + 门 (môn) + 庭 (đình)Pinyinluó què mén tíngHán Việtla tước môn đìnhCấu tạo罗 + 雀 + 门 + 庭 · la + tước + môn + đình nghĩa thành phần: la + tước + môn + đình