羅雪娟 luó xuě juān · la tuyết quyên Hán Việt: la tuyết quyên · Pinyin: luó xuě juān Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 雪 (tuyết) + 娟 (quyên)Pinyinluó xuě juānHán Việtla tuyết quyênCấu tạo羅 + 雪 + 娟 · la + tuyết + quyên nghĩa thành phần: la + tuyết + quyên